đáng thương
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xứng đáng được thương cảm, thương hại: "đáng thương" dùng để chỉ một người, một vật, hoặc một tình huống gợi lên sự đồng cảm, xót xa từ người khác vì họ đang ở trong hoàn cảnh khó khăn, đau khổ, hoặc bất hạnh.
- Gây ra lòng thương xót: "đáng thương" cũng mô tả điều gì đó khiến người ta cảm thấy muốn giúp đỡ hoặc an ủi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chú chó nhỏ bị bỏ rơi trông thật đáng thương. (Chú chó đó gợi lên sự xót xa vì bị bỏ rơi.)
- Cô ấy kể câu chuyện đáng thương của mình với giọng nghẹn ngào. (Câu chuyện của cô ấy khiến người nghe cảm thông và thương hại.)
- Đứa trẻ mồ côi sống trong cảnh nghèo khó thật đáng thương. (Đứa trẻ đó xứng đáng được thương cảm vì hoàn cảnh khốn khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đáng thương hại": nhấn mạnh sự thương hại, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khinh miệt nhẹ.
- Anh ta tự làm mình trở nên đáng thương hại bằng cách than vãn suốt ngày. (Anh ta tự gây ra sự thương hại từ người khác một cách đáng chê.)
"đáng thương xót": nhấn mạnh lòng xót thương sâu sắc, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Cảnh tượng người dân vùng lũ lụt thật đáng thương xót. (Cảnh đó gợi lên lòng xót thương mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Thương (động từ): yêu mến, cảm thông, hoặc xót xa.
- Mẹ thương con hết mực. (Mẹ yêu thương con vô bờ.)
Thương cảm (động từ/tính từ): sự đồng cảm với nỗi đau của người khác.
- Anh ấy thương cảm với số phận của người tị nạn. (Anh ấy chia sẻ nỗi đau với họ.)
Không đáng thương (tính từ): không xứng đáng được thương cảm.
- Hành động của hắn quá tàn nhẫn, không đáng thương chút nào. (Hắn không xứng đáng nhận lòng thương hại.)
Từ đồng nghĩa
Thảm thương: rất đáng thương, thường gợi nỗi buồn sâu sắc.
- Cảnh người già neo đơn thật thảm thương. (Hoàn cảnh đó rất đáng xót xa.)
Tội nghiệp: đáng thương và gây cảm giác muốn giúp đỡ.
- Thằng bé tội nghiệp, mất cha từ nhỏ. (Đứa bé đó đáng thương vì mất cha sớm.)
Khốn khổ: ở trong hoàn cảnh cực kỳ khó khăn, đáng thương.
- Cuộc sống khốn khổ của họ khiến ai cũng xót xa. (Hoàn cảnh đó gợi lòng thương cảm.)
Thành ngữ liên quan
- Đáng thương như con mèo ướt: so sánh với hình ảnh con mèo ướt nhẹp, trông yếu đuối và tội nghiệp.
- Sau cơn mưa, chú mèo hoang nằm run rẩy, đáng thương như con mèo ướt. (Chú mèo đó trông rất tội nghiệp.)